antitrust case

antitrust case

A company faces an antitrust case for unfair business practices.

Định nghĩa
  • Danh từ: Vụ kiện chống độc quyềnmột vụ kiện pháp được đưa ra chống lại các bên bị cáo buộc hạn chế cạnh tranh tự do trên thị trường.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đệ đơn một vụ kiện chống độc quyền chống lại khổng lồ công nghệ độc chiếm thị trường công cụ tìm kiếm.)
  • (Công ty đã dàn xếp vụ kiện chống độc quyền bằng cách đồng ý thay đổi các hoạt động kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To bring an antitrust case against someone: đệ đơn kiện chống độc quyền chống lại ai đó.
    • The European Commission brought an antitrust case against the pharmaceutical company for price-fixing. (Ủy ban châu Âu đã đệ đơn vụ kiện chống độc quyền chống lại công ty dược phẩm ấn định giá.)
  • To dismiss an antitrust case: bác bỏ một vụ kiện chống độc quyền.
    • The judge dismissed the antitrust case due to lack of evidence. (Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện chống độc quyền thiếu bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitrust (tính từ): chống độc quyền.
    • The antitrust laws prevent companies from forming monopolies. (Luật chống độc quyền ngăn các công ty hình thành độc quyền.)
  • Antitrust lawsuit (danh từ): vụ kiện chống độc quyền (từ đồng nghĩa với ).
    • The antitrust lawsuit lasted for three years. (Vụ kiện chống độc quyền kéo dài ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Monopoly case: vụ kiện độc quyền (thường nhấn mạnh vào hành vi độc quyền).
  • Competition law case: vụ kiện theo luật cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take to court: đưa ra tòa.
    • The company was taken to court in an antitrust case. (Công ty đã bị đưa ra tòa trong một vụ kiện chống độc quyền.)
  • To rule on: ra phán quyết về.
    • The court will rule on the antitrust case next month. (Tòa án sẽ ra phán quyết về vụ kiện chống độc quyền vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To play hardball: chơi cứng rắn (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc kinh doanh).
    • The government is playing hardball with antitrust cases against big tech. (Chính phủ đang chơi cứng rắn với các vụ kiện chống độc quyền nhắm vào các công ty công nghệ lớn.)